Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: giường dưới có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ giường dưới:
Dịch giường dưới sang tiếng Trung hiện đại:
下铺xià pùNghĩa chữ nôm của chữ: giường
| giường | 床: | giường ngủ; giường thờ |
| giường | 𪲝: | giường ngủ; giường thờ |
| giường | 樑: | |
| giường | 牀: | giường ngủ; giường thờ |
| giường | 𦀚: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: dưới
| dưới | 𨑜: | trên dưới |
| dưới | 𠁑: | phía dưới |
| dưới | 𢋴: | phía dưới |
| dưới | : | phía dưới |
| dưới | 𤲂: | phía dưới |

Tìm hình ảnh cho: giường dưới Tìm thêm nội dung cho: giường dưới
