Cao su chống va đập cửa

Từ: gái ôm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ gái ôm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: gáiôm

Dịch gái ôm sang tiếng Trung hiện đại:

女公關. Nuy3 gong1 guan1

Nghĩa chữ nôm của chữ: gái

gái:con gái; trai gái
gái𡛔:con gái; trai gái

Nghĩa chữ nôm của chữ: ôm

ôm:ôm ấp, ôm chí lớn
ôm:ôm ấp, ôm chí lớn
ôm𱠞: 
ôm󱒽:ôm ấp, ôm chí lớn
ôm󱓂:ôm ấp, ôm chí lớn
gái ôm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: gái ôm Tìm thêm nội dung cho: gái ôm