Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 群起 trong tiếng Trung hiện đại:
[qúnqǐ] cùng; đều (làm việc gì đó)。很多人一同起来(进行活动)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 群
| bầy | 群: | |
| còn | 群: | còn trẻ, còn tiền; ném còn |
| cơn | 群: | |
| quần | 群: | hợp quần |
| quằn | 群: | quằn quại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |

Tìm hình ảnh cho: 群起 Tìm thêm nội dung cho: 群起
