Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 腰果 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāoguǒ] 1. cây điều。常绿乔木,叶子互生,倒卵形,花粉红色,香味很浓,果实肾脏形。果仁可以吃,果壳可以榨油。原产南美,中国广东等地也有栽植。
2. quả điều。这种植物的果实。
2. quả điều。这种植物的果实。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰
| eo | 腰: | lưng eo |
| oeo | 腰: | cây oeo |
| ro | 腰: | lưng eo |
| yêu | 腰: | yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 果
| hủ | 果: | hủ tiếu |
| quả | 果: | hoa quả; quả báo, hậu quả |

Tìm hình ảnh cho: 腰果 Tìm thêm nội dung cho: 腰果
