Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 茁长 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuózhǎng] mọc khoẻ; tươi tốt; rậm rạp。(植物、动物)茁壮地生长。
两岸花草丛生,竹林茁长。
hai bên bờ hoa cỏ rậm rạp, rừng trúc tươi tốt.
两岸花草丛生,竹林茁长。
hai bên bờ hoa cỏ rậm rạp, rừng trúc tươi tốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茁
| chuất | 茁: | tương ảnh kiến chuất (đem so thấy ngay là kém) |
| đốt | 茁: | đốt tre, đôt mía |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |

Tìm hình ảnh cho: 茁长 Tìm thêm nội dung cho: 茁长
