Từ: 美气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 美气:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 美气 trong tiếng Trung hiện đại:

[měiqì] thoải mái; dễ chịu。舒服;安逸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 美

:hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn
mẻ:mát mẻ; mới mẻ
mẽ: 
mỉ:tỉ mỉ
mỉa: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển
美气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 美气 Tìm thêm nội dung cho: 美气