Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 余年 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúnián] tuổi già; những năm cuối đời; quãng đời còn lại。晚年。
安度余年。
an hưởng những năm cuối đời.
安度余年。
an hưởng những năm cuối đời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 余
| dư | 余: | dư dả; dư dật; dư sức |
| dờ | 余: | dật dờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |

Tìm hình ảnh cho: 余年 Tìm thêm nội dung cho: 余年
