Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: khơ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ khơ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: khơ

Dịch khơ sang tiếng Trung hiện đại:

《藏族地区地积单位, 播种1克(约25市 斤)种子的土地称为1克地, 1克约合1市亩。》
khơ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: khơ Tìm thêm nội dung cho: khơ