Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bạc mệnh
Số vận mỏng manh hoặc chết sớm hoặc chịu nhiều đau khổ.
◇Đỗ Phủ 杜甫:
Tự cổ thánh hiền đa bạc mệnh, Gian hùng ác thiểu giai phong hầu
自古聖賢多薄命, 姦雄惡少皆封侯 (Cẩm thụ hành 錦樹行).
Nghĩa của 薄命 trong tiếng Trung hiện đại:
[bómìng] 形
bạc mệnh。旧时指命运不好,福分不大(迷信,多用于妇女)。
bạc mệnh。旧时指命运不好,福分不大(迷信,多用于妇女)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄
| bạc | 薄: | bạc bẽo, phụ bạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 薄命 Tìm thêm nội dung cho: 薄命
