Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa lõng trong tiếng Việt:
["- d. Lối đi của hươu nai trong rừng: Đón lõng đặt bẫy bắt hươu.","- d. Thuyền của bọn làng chơi (cũ): Hay hát, hay chơi, hay nghề xuống lõng ( Trần Tế Xương)."]Dịch lõng sang tiếng Trung hiện đại:
鹿径。游船 《游览用的船。》
私下地; 偷偷地 《形容行动不使人觉察。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: lõng
| lõng | 𨁦: | dài thòng lõng |
| lõng | 𨻫: | dài thòng lõng |
| lõng | 隴: | dài thòng lõng |

Tìm hình ảnh cho: lõng Tìm thêm nội dung cho: lõng
