Cao su chống va đập cửa

Chữ 𨁦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨁦, chiết tự chữ LÕNG, LỎNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨁦:

𨁦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨁦

𨁦

Chiết tự chữ 𨁦

[]

U+028066, tổng 14 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨁦

Nghĩa Trung Việt của từ 𨁦



lõng, như "dài thòng lõng" (vhn)
lỏng, như "ngã lỏng chỏng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨁦:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨁈, 𨁋, 𨁍, 𨁎, 𨁏, 𨁘, 𨁝, 𨁡, 𨁥, 𨁦, 𨁧, 𨁨, 𨁩, 𨁪, 𨁫, 𨁬, 𨁭, 𨁮, 𨁯, 𨁰, 𨁱, 𨁲,

Chữ gần giống 𨁦

Tự hình:

Tự hình chữ 𨁦 Tự hình chữ 𨁦 Tự hình chữ 𨁦 Tự hình chữ 𨁦

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨁦

lõng𨁦:dài thòng lõng
lỏng𨁦:ngã lỏng chỏng
𨁦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨁦 Tìm thêm nội dung cho: 𨁦