Từ: mú có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ mú:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Dịch mú sang tiếng Trung hiện đại:

石斑鱼。

Nghĩa chữ nôm của chữ: mú

𩹮:cá mú
mú tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: mú Tìm thêm nội dung cho: mú