Cao su chống va đập cửa

Chữ 𩹮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩹮, chiết tự chữ MÙ, MÚ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩹮:

𩹮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩹮

𩹮

Chiết tự chữ 𩹮

[]

U+029E6E, tổng 20 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𩹮

Nghĩa Trung Việt của từ 𩹮



mú, như "cá mú" (vhn)
mù (gdhn)

Chữ gần giống với 𩹮:

, , , , , , , , , , , , , , , , 鯿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩹉, 𩹌, 𩹎, 𩹤, 𩹩, 𩹪, 𩹫, 𩹬, 𩹭, 𩹮, 𩹯, 𩹰,

Chữ gần giống 𩹮

Tự hình:

Tự hình chữ 𩹮 Tự hình chữ 𩹮 Tự hình chữ 𩹮 Tự hình chữ 𩹮

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩹮

𩹮:cá mú
𩹮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩹮 Tìm thêm nội dung cho: 𩹮