Từ: mếch có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ mếch:

Đây là các chữ cấu thành từ này: mếch

Dịch mếch sang tiếng Trung hiện đại:

拂意; 令人不悦 《不合心意; 不如意。》
xem phật ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: mếch

mếch𠼽:mếch lòng
mếch: 
mếch tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: mếch Tìm thêm nội dung cho: mếch