Chữ 㫒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㫒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㫒:

㫒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㫒

㫒

Chiết tự chữ 㫒

[]

U+3AD2, tổng 7 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gong3;
Việt bính: gung1 gung2;

㫒

Nghĩa Trung Việt của từ 㫒


Chữ gần giống với 㫒:

㫒, 㫓, 㫔, 㫕, 㫗, 旰, 旱, 旴, 时, 旷, 旸, 𣅗, 𣅘, 𣅙,

Chữ gần giống 㫒

Tự hình:

Tự hình chữ 㫒 Tự hình chữ 㫒 Tự hình chữ 㫒 Tự hình chữ 㫒

㫒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㫒 Tìm thêm nội dung cho: 㫒