Cao su chống va đập cửa

Từ: mặt bổ ngang có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ mặt bổ ngang:

Đây là các chữ cấu thành từ này: mặtbổngang

Dịch mặt bổ ngang sang tiếng Trung hiện đại:

横剖面 《从垂直于物体的轴心线的方向切断物体后所呈现出的表面, 如圆柱体的横剖面是一个圆形。也叫横断面、横切面。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: mặt

mặt:mặt mày, bề mặt
mặt:mặt mày, bề mặt
mặt𫆴:mặt trăng
mặt𬰠:mặt mày, bề mặt
mặt𩈘:mặt mày, bề mặt
mặt󰘚:mặt mày, bề mặt
mặt𫖀:mặt mày, bề mặt
mặt𬰢:mặt mày, bề mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: bổ

bổ:bổ đi tìm
bổ:bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm
bổ:bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm
bổ𧻷:bổ đi tìm

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngang

ngang:ngang nhiên
ngang:ngang ngạnh
mặt bổ ngang tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: mặt bổ ngang Tìm thêm nội dung cho: mặt bổ ngang