Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa mỏi trong tiếng Việt:
["- t. Cảm thấy thân thể hoặc một phần thân thể không muốn hoặc ít muốn cố gắng sau khi làm việc nhiều hoặc quá sức: Chẻ củi mãi mỏi tay; Đọc sách lâu mỏi mắt."]Dịch mỏi sang tiếng Trung hiện đại:
酸; 疲劳 《因疲劳或疾病引起的微痛而无力的感觉。》Nghĩa chữ nôm của chữ: mỏi
| mỏi | 痗: | mệt mỏi |

Tìm hình ảnh cho: mỏi Tìm thêm nội dung cho: mỏi
