Từ: một ít có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ một ít:

Đây là các chữ cấu thành từ này: mộtít

Dịch một ít sang tiếng Trung hiện đại:

《稍微。》
些子 《些须; 一点儿(多用于早期白话)。》
一点儿 《表示不定的数量。》
一二 《一两个; 少数。》
一丝; 些个; 些微; 些小; 些许; 些须 《形容极小或很少; 一点儿。》
一些; 一些儿; 些 《表示数量少。》
小量 《少量。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: một

một𠬠:một cái, một chiếc, mai một
một:một cái, một chiếc, mai một
một: 
một:một cái, một chiếc, mai một
một:một cái, một chiếc, mai một
một: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: ít

ít𠃝:út ít
ít𠃣:ít ỏi
một ít tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: một ít Tìm thêm nội dung cho: một ít