Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa mứt trong tiếng Việt:
["- d. Thứ kẹo làm bằng hoa quả hoặc mấy thứ củ (khoai, cà-rốt...) nấu với đường: Mứt bí; Mứt sen."]Dịch mứt sang tiếng Trung hiện đại:
脯 《蜜饯果干。》mứt果脯。
mứt đào
桃脯。
果脯 《用桃、杏、梨、枣等水果加糖或蜜制成的食品的统称。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: mứt
| mứt | 蜜: | bánh mứt |

Tìm hình ảnh cho: mứt Tìm thêm nội dung cho: mứt
