Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尽力 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìnlì] tận lực; hết sức; nỗ lực; gắng sức; cố gắng; ráng。用一切力量。
尽力而为。
làm hết sức.
我一定尽力帮助你。
tôi nhất định giúp anh hết sức mình.
尽力而为。
làm hết sức.
我一定尽力帮助你。
tôi nhất định giúp anh hết sức mình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尽
| hết | 尽: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| tận | 尽: | vô tận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 尽力 Tìm thêm nội dung cho: 尽力
