Từ: nít có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nít:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nít

Nghĩa nít trong tiếng Việt:

["- d. Chai con đựng rượu: Một nít rượu."]

Dịch nít sang tiếng Trung hiện đại:

con nít

Nghĩa chữ nôm của chữ: nít

nít󰄵:con nít
nít𪦼:con nít
nít𡮛:con nít
nít𢝘:con nít
nít:con nít
nít󰞺: 
nít:con nít
nít tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nít Tìm thêm nội dung cho: nít