Từ: 饱绽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 饱绽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 饱绽 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎozhàn] căng nứt; phồng tét; nứt niềng; căng phồng。饱满得像要绽开。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饱

bão:bão hoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绽

trán:trán (nứt bung)
饱绽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 饱绽 Tìm thêm nội dung cho: 饱绽