Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鼓弄 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔ·nong] lắc qua lắc lại; sắp đặt; sắp xếp。摆弄。
这孩子就喜欢鼓弄积木。
đứa bé này rất thích sắp xếp lại trò chơi xếp gỗ.
这孩子就喜欢鼓弄积木。
đứa bé này rất thích sắp xếp lại trò chơi xếp gỗ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓
| cổ | 鼓: | cổ động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄
| luồng | 弄: | luồng nước |
| lòng | 弄: | lòng khòng |
| lóng | 弄: | nói lóng |
| lồng | 弄: | lồng lộn |
| lộng | 弄: | lộng quyền |
| lụng | 弄: | làm lụng |
| trổng | 弄: | chửi trổng (chửi đổng) |

Tìm hình ảnh cho: 鼓弄 Tìm thêm nội dung cho: 鼓弄
