Từ: nắng chiếu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nắng chiếu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nắngchiếu

Dịch nắng chiếu sang tiếng Trung hiện đại:

《太阳把阳热射到物体上。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nắng

nắng𪱆:trời nắng
nắng:trời nắng
nắng𣌝:trời nắng
nắng󰉻:trời nắng
nắng:nắng nóng
nắng𬋟:nắng nóng
nắng󰌱:nắng nóng

Nghĩa chữ nôm của chữ: chiếu

chiếu𤇧:chiếu sáng
chiếu:chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ
chiếu:chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ
chiếu𥴜:chăn chiếu
chiếu𬡰:chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ
chiếu:chiếu chỉ
chiếu:chiếu chỉ
nắng chiếu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nắng chiếu Tìm thêm nội dung cho: nắng chiếu