Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa ngừa trong tiếng Việt:
["- đg. Phòng giữ trước: Ngừa bệnh."]Dịch ngừa sang tiếng Trung hiện đại:
避 《防止。》ngừa thai避孕。
防 《防备。》
đề phòng khi bất trắc; ngừa khi có việc gì.
以防万一。
预防 《事先防备。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngừa
| ngừa | 御: | ngăn ngừa |
| ngừa | 𢳶: | ngăn ngừa |
| ngừa | 禦: | ngăn ngừa |
| ngừa | 馭: | ngăn ngừa |

Tìm hình ảnh cho: ngừa Tìm thêm nội dung cho: ngừa
