Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa nguội trong tiếng Việt:
["- I. tt. Hết nóng, trở thành nhiệt độ bình thường: nước đun sôi để nguội cơm nguội. II. dt. Phương pháp chế tạo, lắng xuống theo lối thủ công."]Dịch nguội sang tiếng Trung hiện đại:
温吞 《(液体) 不冷不热。》凉; 冷 《温度低; 冷(指天气时, 比"冷"的程度浅)。》
完蛋; 没救 《垮台, 毁灭。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: nguội
| nguội | 𫥖: | nguội lạnh |
| nguội | 𪤸: | nguội lạnh |
| nguội | 𣳢: | nguội lạnh |
| nguội | 𪸟: | nguội lạnh; thợ nguội |

Tìm hình ảnh cho: nguội Tìm thêm nội dung cho: nguội
