Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 角楼 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎolóu] vọng lâu; chòi gác (trên góc thành)。城角上供了望和防守用的楼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 楼
| lâu | 楼: | tửu lâu; thanh lâu; lâu đài |

Tìm hình ảnh cho: 角楼 Tìm thêm nội dung cho: 角楼
