Chữ 𨑤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨑤, chiết tự chữ CHE

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨑤:

𨑤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨑤

𨑤

Chiết tự chữ 𨑤

[]

U+028464, tổng 7 nét, bộ Sước 辶
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi4;
Việt bính: ;

𨑤

Nghĩa Trung Việt của từ 𨑤


che, như "che đậy, che chắn" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨑤:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨑤, 𨑮, 𨑴, 𨑻,

Chữ gần giống 𨑤

Tự hình:

Tự hình chữ 𨑤 Tự hình chữ 𨑤 Tự hình chữ 𨑤 Tự hình chữ 𨑤

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨑤

che𨑤:che đậy, che chắn
𨑤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨑤 Tìm thêm nội dung cho: 𨑤