Chữ 䉨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䉨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䉨:

䉨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䉨

䉨

Chiết tự chữ 䉨

[]

U+4268, tổng 21 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi4;
Việt bính: ngaai6;

䉨

Nghĩa Trung Việt của từ 䉨


Chữ gần giống với 䉨:

䉦, 䉧, 䉨, 䉩, 䉪, 䉫, 䉬, 䉭, 籐, 籑, 籒, 籓, 籔, 𥶇, 𥶮, 𥶯, 𥶰, 𥶱, 𥶲, 𥶳,

Chữ gần giống 䉨

Tự hình:

Tự hình chữ 䉨 Tự hình chữ 䉨 Tự hình chữ 䉨 Tự hình chữ 䉨

䉨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䉨 Tìm thêm nội dung cho: 䉨