Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa nhắn trong tiếng Việt:
["- đg. Cg. Nhắn tin. Gửi tin, gửi lời qua một người khác: Nhắn tin về quê."]Dịch nhắn sang tiếng Trung hiện đại:
口信; 寄口信; 寄语 《口头转告的话; 口头转递的消息。》nhờ anh nhắn lại với gia đình tôi là hôm nay tôi không về.请你给我家里捎个口信, 说我今天不回家了。 过话 《传话。》
xin anh nhắn giùm, ngày mai tôi không đến tìm anh ấy.
请你替我过个话儿, 就说明天我不去找他了。
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhắn
| nhắn | 𠴍: | nhắn nhủ |
| nhắn | : | nhắn nhủ |

Tìm hình ảnh cho: nhắn Tìm thêm nội dung cho: nhắn
