Từ: nhẵng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhẵng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nhẵng

Dịch nhẵng sang tiếng Trung hiện đại:

冗长 《(文章、讲话等)废话多, 拉得很长。》
不休。

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhẵng

nhẵng: 
nhẵng𠯹:nhũng nhẵng, lẵng nhẵng
nhẵng𣼴:nhũng nhẵng, lẵng nhẵng
nhẵng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nhẵng Tìm thêm nội dung cho: nhẵng