Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 护犊子 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùdú·zi] bao che cho con; che chở con cái (mang nghĩa xấu)。比喻庇护自己的孩子(含贬义)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 护
| hộ | 护: | biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犊
| độc | 犊: | độc (con bê) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 护犊子 Tìm thêm nội dung cho: 护犊子
