Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 荆棘载途 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 荆棘载途:
Nghĩa của 荆棘载途 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngjízàitú] gai góc đầy đường; gặp nhiều khó khăn; nhiều bụi gai。沿路都是荆棘,比喻环境困难,障碍极多。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荆
| kinh | 荆: | kinh giới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棘
| cức | 棘: | cức bì |
| gấc | 棘: | xôi gấc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 载
| tải | 载: | vận tải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 途
| đồ | 途: | đồ đạc; đồ sộ; đồ xôi |

Tìm hình ảnh cho: 荆棘载途 Tìm thêm nội dung cho: 荆棘载途
