Chữ 𠯹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠯹, chiết tự chữ NHÂNG, NHẮNG, NHẴNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠯹:

𠯹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠯹

𠯹

Chiết tự chữ 𠯹

[]

U+020BF9, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: reng2;
Việt bính: ;

𠯹

Nghĩa Trung Việt của từ 𠯹



nhẵng, như "nhũng nhẵng, lẵng nhẵng" (vhn)
nhâng, như "nhâng nhâng" (gdhn)
nhắng, như "bắng nhắng, lắng nhắng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠯹:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

Chữ gần giống 𠯹

Tự hình:

Tự hình chữ 𠯹 Tự hình chữ 𠯹 Tự hình chữ 𠯹 Tự hình chữ 𠯹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠯹

nhâng𠯹:nhâng nhâng
nhắng𠯹:bắng nhắng, lắng nhắng
nhẵng𠯹:nhũng nhẵng, lẵng nhẵng
𠯹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠯹 Tìm thêm nội dung cho: 𠯹