Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa nhếch trong tiếng Việt:
["- ph. Nh. Nhích: Ngồi nhếch lại một tí."]Dịch nhếch sang tiếng Trung hiện đại:
抿 《(嘴、 耳朵, 翅膀等)稍稍合拢; 收敛。》nhếch miệng cười.抿着嘴笑。
xem nhích
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhếch
| nhếch | 滴: | nhếch nhác |

Tìm hình ảnh cho: nhếch Tìm thêm nội dung cho: nhếch
