Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa nhằng trong tiếng Việt:
["- t. Dính dấp với, rối với nhau, không gỡ ra được: Sợi nọ nhằng sợi kia.","- ph. Xằng bậy: Nói nhằng."]Dịch nhằng sang tiếng Trung hiện đại:
纠缠不清。胡乱 《马虎; 随便。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhằng
| nhằng | 嚷: | nhì nhằng |
| nhằng | 讓: | lằng nhằng |
| nhằng | 𨲅: | lằng nhằng |

Tìm hình ảnh cho: nhằng Tìm thêm nội dung cho: nhằng
