Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa phía trong tiếng Việt:
["- dt. 1. Vị trí, khoảng không gian được xác định bởi một vật chuẩn nhất định, trong sự đối lập với các vị trí, hướng khác: phía trước mặt phía ngoài đường phía bên kia sông. 2. Tập thể người có chung những đặc điểm nhất định, đối lập với những tập thể khác: ý kiến các phía trong hội nghị không thống nhất với nhau Phía nhà trai, phía nhà gái đều hài lòng."]Dịch phía sang tiếng Trung hiện đại:
半边 《指某一部分或某一方面。》bên phía Đông của quảng trường广场东半边。
壁厢 《边; 旁(多见于早期白话)。》
边 《(儿)方位词后缀。》
ngã hẳn về một phía
一边倒。
方面 《就相对的或并列的几个人或几个事物之一说, 叫方面。》
ưu thế ở bên chúng ta, không phải phía địch.
优势是在我们方面, 不是在敌人方面。
quân đội tiến về phía bến đò.
军队朝渡口的方向行进。
方向 《正对的位置; 前进的目标。》
角度 《看事情的出发点。》
面 《方位词后缀。》
phía trên.
上面。
phía trước.
前面。
hướng tây; phía tây.
西面。
下里 《用在数目字后面, 表示方面或方位。》
bao vây quân địch từ bốn phía.
把敌人四下里包围起来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: phía
| phía | 𠌨: | phía đông, phía tây |
| phía | 𪰂: | tứ phía |
| phía | 費: | tứ phía |

Tìm hình ảnh cho: phía Tìm thêm nội dung cho: phía
