Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 墙角 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiángjiǎo] góc tường; góc nhà; xó nhà。两堵墙相接而形成的角(指角本身,也指它里外附近的地方)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墙
| tường | 墙: | tường đất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |

Tìm hình ảnh cho: 墙角 Tìm thêm nội dung cho: 墙角
