Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
phỏng cổ
Đồ vật hoặc văn tự mô phỏng theo lối xưa.
Nghĩa của 仿古 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎnggǔ] giả cổ; bắt chước kiểu cổ; phỏng theo kiểu cổ。模仿古器物或古艺术品。
紫砂仿古陶器。
đồ gốm giả cổ Tử Sa.
紫砂仿古陶器。
đồ gốm giả cổ Tử Sa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仿
| phàng | 仿: | phũ phàng |
| phảng | 仿: | phảng phất |
| phần | 仿: | bay phần phật; chia phần |
| phẳng | 仿: | bằng phẳng |
| phỏng | 仿: | mô phỏng, phỏng chừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |

Tìm hình ảnh cho: 仿古 Tìm thêm nội dung cho: 仿古
