Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勒逼 trong tiếng Trung hiện đại:
[lèbī] cưỡng bức; bắt buộc; bức bách。 强迫;逼迫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勒
| lấc | 勒: | lấc láo |
| lất | 勒: | lây lất |
| lật | 勒: | lật bật, lật đật; lật lọng |
| lắc | 勒: | lắc lư |
| lặc | 勒: | lặc mã (dựt cương hãm ngựa); lặc bi (khắc bia) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逼
| bức | 逼: | bức bách |
| bực | 逼: | bực bội |

Tìm hình ảnh cho: 勒逼 Tìm thêm nội dung cho: 勒逼
