Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: phịch phịch có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ phịch phịch:
Dịch phịch phịch sang tiếng Trung hiện đại:
(击拍软物声)。Nghĩa chữ nôm của chữ: phịch
| phịch | 丿: | béo phục phịch |
| phịch | 擗: | ngồi phịch |
| phịch | 筏: | ngồi phịch |
| phịch | 辟: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: phịch
| phịch | 丿: | béo phục phịch |
| phịch | 擗: | ngồi phịch |
| phịch | 筏: | ngồi phịch |
| phịch | 辟: |

Tìm hình ảnh cho: phịch phịch Tìm thêm nội dung cho: phịch phịch
