Cao su chống va đập cửa
Từ: phạch phạch có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ phạch phạch:
Nghĩa phạch phạch trong tiếng Việt:
["- Nh. Phạch: Gà vỗ cánh phạch phạch."]Dịch phạch phạch sang tiếng Trung hiện đại:
忒儿 《象声词, 形容鸟急促地振动翅膀的声音。》xem phạch
Nghĩa chữ nôm của chữ: phạch
| phạch | 拍: | quạt phành phạch |
| phạch | 𩗀: | quạt phành phạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: phạch
| phạch | 拍: | quạt phành phạch |
| phạch | 𩗀: | quạt phành phạch |

Tìm hình ảnh cho: phạch phạch Tìm thêm nội dung cho: phạch phạch
