Từ: sân ga có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ sân ga:

Đây là các chữ cấu thành từ này: sânga

Dịch sân ga sang tiếng Trung hiện đại:

站台 《车站上下乘客或装卸货物的高于路面的平台。也叫月台。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: sân

sân:sinh sân (giận)
sân𡑝:sân vườn
sân𱘔:sân vườn
sân𫸈:sân nhà
sân:sinh sân (giận)
sân:sân (gắt mắt)
sân:sân sân (đông đúc)
sân ga tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: sân ga Tìm thêm nội dung cho: sân ga