Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: sân ga có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ sân ga:
Dịch sân ga sang tiếng Trung hiện đại:
站台 《车站上下乘客或装卸货物的高于路面的平台。也叫月台。》Nghĩa chữ nôm của chữ: sân
| sân | 嗔: | sinh sân (giận) |
| sân | 𡑝: | sân vườn |
| sân | 𱘔: | sân vườn |
| sân | 𫸈: | sân nhà |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |
| sân | 瞋: | sân (gắt mắt) |
| sân | 莘: | sân sân (đông đúc) |

Tìm hình ảnh cho: sân ga Tìm thêm nội dung cho: sân ga
