Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa sập trong tiếng Việt:
["- 1 dt Thứ giường không có chân riêng, nhưng các mặt chung quanh đều có diềm thường được chạm trổ: Gieo mình xuống sập còn lo nỗi gì (Hát xẩm); Cái sập đá hoa bỏ vắng chẳng ai ngồi (cd).","- 2 đgt 1. Đổ mạnh xuống: Hầm sập hết (NgKhải) 2. Đóng mạnh: Có gió to, cửa sập.","- trgt Nói đóng mạnh cửa: Nó ra đóng cửa."]Dịch sập sang tiếng Trung hiện đại:
崩坍 《悬崖、陡坡等崩裂散裂; 崩塌。》倒塌; 崩倒; 垮; 倾 《(建筑物)倒下来。》nhà sập rồi; sụp đổ nhà cửa.
房屋倒塌。
趴架 《塌架。》
落下; 放下 《放在一边或放弃。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: sập
| sập | 𬔗: | sập xuống |
| sập | 𠙅: | sập gụ |
| sập | 柆: | sập gụ |
| sập | 立: | sập xuống |
| sập | 笠: | sập xuống |
| sập | 習: | sập xuống |

Tìm hình ảnh cho: sập Tìm thêm nội dung cho: sập
