Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa thóp trong tiếng Việt:
["- d. Hai khe hở giữa đỉnh đầu và ở trán trẻ mới sinh, chỗ tiếp giáp của các mảnh xương sọ phát triển chưa đầy đủ."]Dịch thóp sang tiếng Trung hiện đại:
把柄 《比喻可以被人用来进行要挟的过失或错误等。》辫子 《比喻把柄。》nắm thóp; tóm lấy điểm yếu
抓辫子。
柄 《 比喻在言行上被人抓住的材料。》
nắm thóp
把柄。
顶门儿; 顶门心 《头顶前面的部分。》
弱点; 小辫子; 把柄 《不健全的地方; 力量薄弱的地方。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: thóp
| thóp | 𭊕: | bắt thóp |
| thóp | 𠾾: | thóp trên đầu |
| thóp | 塔: | thoi thóp |
| thóp | 㙮: | thoi thóp |
| thóp | : | thóp trên đầu |

Tìm hình ảnh cho: thóp Tìm thêm nội dung cho: thóp
