Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凉快 trong tiếng Trung hiện đại:
[liáng·kuai] 1. mát mẻ; mát。清凉爽快。
下了一阵雨, 天气凉快多了。
mưa xuống một trận, thời tiết mát hơn nhiều.
2. hóng mát。使身体清凉爽快。
坐下凉快凉快再接着干。
ngồi hóng mát rồi tiếp tục làm.
到树阴下凉快一下。
đến bóng râm hóng mát một lát.
下了一阵雨, 天气凉快多了。
mưa xuống một trận, thời tiết mát hơn nhiều.
2. hóng mát。使身体清凉爽快。
坐下凉快凉快再接着干。
ngồi hóng mát rồi tiếp tục làm.
到树阴下凉快一下。
đến bóng râm hóng mát một lát.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凉
| lương | 凉: | thê lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 快
| khoái | 快: | khoái chí; khoan khoái, soảng khoái |
| khoáy | 快: | trái khoáy |
| khuấy | 快: | khuấy động; quên khuấy |
| sướng | 快: | sung sướng |

Tìm hình ảnh cho: 凉快 Tìm thêm nội dung cho: 凉快
