Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch toà sang tiếng Trung hiện đại:
栋 《量词, 房屋一座叫一栋。》馆; 院; 机关 《一个国家在另一国家办理外交的人员常驻的处所。》座 《多用于较大或固定的物体。》
một toà nhà lầu.
一座高楼。
法院; 法庭 《独立行使审判权的国家机关。》
阔绰; 大方; 阔气 《排场大, 生活奢侈。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: toà
| toà | 坐: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toà | 座: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toà | 𤉛: | toà (lịch sự) |

Tìm hình ảnh cho: toà Tìm thêm nội dung cho: toà
