Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黄澄澄 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángdēngdēng] vàng óng; vàng rực; vàng tươi。(黄澄澄的)形容金黄色。
谷穗儿黄澄澄的。
bông lúa vàng óng
黄澄澄的金质奖章。
huy chương vàng óng
谷穗儿黄澄澄的。
bông lúa vàng óng
黄澄澄的金质奖章。
huy chương vàng óng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 澄
| chừng | 澄: | xem chừng |
| trừng | 澄: | trừng (trong suốt; làm sáng tỏ) |
| xừng | 澄: | xừng lông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 澄
| chừng | 澄: | xem chừng |
| trừng | 澄: | trừng (trong suốt; làm sáng tỏ) |
| xừng | 澄: | xừng lông |

Tìm hình ảnh cho: 黄澄澄 Tìm thêm nội dung cho: 黄澄澄
