Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 白亮亮 trong tiếng Trung hiện đại:
[báiliàngliàng] trắng loá; trắng bóng。形容白而发亮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮
| lượng | 亮: | lượng (sáng, thanh cao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮
| lượng | 亮: | lượng (sáng, thanh cao) |

Tìm hình ảnh cho: 白亮亮 Tìm thêm nội dung cho: 白亮亮
