Từ: 轮椅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 轮椅:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 轮 • 椅

Nghĩa của 轮椅 trong tiếng Trung hiện đại:

[lúnyǐ] xe đẩy; xe lăn。装有轮子的椅子, 通常供行走困难的人使用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轮

luân轮:luân phiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 椅

ghế椅:ghế ngồi
kỉ椅:trường kỉ
ỷ椅:trác ỷ (bàn ghế)
轮椅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 轮椅 Tìm thêm nội dung cho: 轮椅